Sản phẩm

mỗi trang
Toyota Vios 2018- 1.5G TRD-SPORT New

Toyota Vios 2018- 1.5G TRD-SPORT

- 05 chỗ ngồi, ghế da, nội thất kem be - Động cơ xăng 1497cc; VVT-i - DxRxc(mm): 4410 x 1700 x 1475

570,000,000 VND 278 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Vios 2018 -1.5E (CVT)

Toyota Vios 2018 -1.5E (CVT)

- 05 chỗ ngồi, ghế da, nội thất đen - Động cơ xăng 1497cc; VVT-i - DxRxc(mm): 4410 x 1700 x 1475

525,000,000 VND 1,327 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Fortuner 2.4G 4x2 bản 2018 New

Toyota Fortuner 2.4G 4x2 bản 2018

Kích thước (D x R x C): 4795 x 1855 x 1835 (mm) Chiều dài cơ sở: 2745 (mm) Động cơ: 2GD-FTV ,4 xy lanh, thẳng hàng, Common rail Dung tích: 2393 (cc) Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút): 110/(148)/3400 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 400/1600-2000

981,000,000 VND 985 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Fortuner 2.7V 4x2 bản 2018 New

Toyota Fortuner 2.7V 4x2 bản 2018

Kích thước (D x R x C): 4795 x 1855 x 1835 (mm) Chiều dài cơ sở: 2745 (mm) Động cơ: 2TR-FE, 4 xy lanh, thẳng hàng, Dual VVT-i Dung tích: 2694 (cc) Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút): 122(164)/5200 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 245/4000

1,149,000,000 VND 776 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Fortuner 2.7V 4x4 bản 2018 New

Toyota Fortuner 2.7V 4x4 bản 2018

Kích thước (D x R x C): 4795 x 1855 x 1835 (mm) Chiều dài cơ sở: 2745 (mm) Động cơ: 2TR-FE, 4 xy lanh, thẳng hàng, Dual VVT-i Dung tích: 2694 (cc) Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút): 122(164)/5200 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 245/4000

1,308,000,000 VND 748 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Innova 2.0E đời 2018

Toyota Innova 2.0E đời 2018

Toyota Innova 2.0E trang bị hộp số tự động 6 cấp, công suất tối đa 102 / 5600, Mô men xoắn tối đa183 / 4000, dung tích nhiên liệu 55 lít

743,000,000 VND 921 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Innova 2.0V đời 2018

Toyota Innova 2.0V đời 2018

Toyota Innova 2.0V trang bị hộp số tự động 6 cấp, công suất tối đa 102 / 5600, Mô men xoắn tối đa183 / 4000, dung tích nhiên liệu 55 lít

945,000,000 VND 692 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Innova 2.0G đời 2018

Toyota Innova 2.0G đời 2018

Toyota Innova 2.0G trang bị hộp số tự động 6 cấp, công suất tối đa 102 / 5600, Mô men xoắn tối đa183 / 4000, dung tích nhiên liệu 55 lít

817,000,000 VND 699 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Wigo 2018

Toyota Wigo 2018

- 5 chỗ ngồi - Động cơ xăng 998 cc, DOHC với VVT-i - Kích thước DxRxC (mm): - Nhập khẩu từ Indonesia

320,000,000 VND 649 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Yaris 1.5 E

Toyota Yaris 1.5 E

5 cửa, 5 chỗ ngồi, ghế nỉ cao cấp Số tự động 6 cấp Động cơ xăng dung tích 1.299 cc

592,000,000 VND 1,196 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Yaris 1.5 G

Toyota Yaris 1.5 G

5 cửa, 5 chỗ ngồi, ghế nỉ cao cấp Số tự động 6 cấp Động cơ xăng dung tích 1.299 cc

642,000,000 VND 1,307 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Vios 2018 - 1.5 EMT SỐ SÀN New

Toyota Vios 2018 - 1.5 EMT SỐ SÀN

- 05 chỗ ngồi, ghế da, nội thất đen - Động cơ xăng 1497cc; VVT-i - DxRxc(mm): 4410 x 1700 x 1475

498,000,000 VND 4,141 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Vios 2018 PHIÊN BẢN G

Toyota Vios 2018 PHIÊN BẢN G

- 05 chỗ ngồi, ghế da, nội thất đen - Động cơ xăng 1497cc; VVT-i - DxRxc(mm): 4410 x 1700 x 1475

550,000,000 VND 4,513 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Camry 2.5G

Toyota Camry 2.5G

- 05 chỗ ngồi - Động cơ xăng 2.5; I4; Dual VVT-i - DxRxC (mm): 4825 x 1825 x 1470

1,161,000,000 VND 1,241 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Camry 2.0E

Toyota Camry 2.0E

- 05 chỗ ngồi - Động cơ xăng 2.0; I4; Dual VVT-i - DxRxC (mm): 4825 x 1825 x 1470

997,000,000 VND 1,944 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Camry 2.5Q New

Toyota Camry 2.5Q

- 05 chỗ ngồi - Động cơ xăng 2.5; I4; Dual VVT-i - DxRxC (mm): 4825 x 1825 x 1470

1,302,000,000 VND 1,319 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Land Cruiser Prado New

Toyota Land Cruiser Prado

- 07 chỗ ngồi, nhập khẩu từ Nhật Bản Động cơ xăng 2694cc; VVT-i - DxRxC (mm): 4780 x 1885 x 1845 - Định vị LED, Hệ thống cân bằng góc chiếu tự động, đèn sương mù trước & sau - Hệ thông âm thanh DVD, 9 loa, MP4/WMA,AM/FM, kết nối AUX/USB - Đèn báo âm thanh khản cấp

2,167,000,000 VND 1,002 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Land Cruiser New

Toyota Land Cruiser

- 08 chỗ ngồi - Động cơ xăng 4608cc, Dual VVT-i - DxRxC (mm): 4950 x 1970 x 1905 - Ghế da, mâm đúc - Số tự động 6 cấp - Nhập khẩu từ Nhật Bản

3,650,000,000 VND 873 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Hilux 2.5E 4x2 MT (Nhập Khẩu Thái Lan) New

Toyota Hilux 2.5E 4x2 MT (Nhập Khẩu Thái Lan)

- 05 chỗ ngồi, 6 số sàn - Động cơ dầu 2494cc; - Kích thước DxRxC (mm): 5330 x 1855 x 1815 - Nhập khẩu từ: Thái Lan

673,000,000 VND 1,025 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Hilux 3.0G 4x4 MT (Nhập Khẩu Thái Lan) New

Toyota Hilux 3.0G 4x4 MT (Nhập Khẩu Thái Lan)

- 05 chỗ ngồi, 6 số sàn - Động cơ dầu 2982cc 4x4; - Kích thước DxRxC (mm): 5330 x 1855 x 1815 - Nhập khẩu từ: Thái Lan

806,000,000 VND 922 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Hilux 3.0G 4x4 AT (Nhập Khẩu Thái Lan) New

Toyota Hilux 3.0G 4x4 AT (Nhập Khẩu Thái Lan)

- 05 chỗ ngồi, 5 số tự động - Động cơ dầu 2982cc 4x4; - Kích thước DxRxC (mm): 5330 x 1855 x 1815 - Nhập khẩu từ: Thái Lan

870,000,000 VND 772 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Corolla Altis 1.8E (MT)

Toyota Corolla Altis 1.8E (MT)

Toyota Corolla Altis 1.8E (MT) Kích thước (D x R x C): 4620 x 1775 x 1460 mm Chiều dài cơ sở: 2700 mm Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau): 1520/1520 mm Khoảng sáng gầm xe: 130 mm Loại động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS Dung tích công tác: 1798 Công suất tối đa: 103(138)/6400 kW (Mã lực) @ vòng/phút Hộp số: Số tay 6 cấp

678,000,000 VND 553 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Corolla Altis 1.8E (CVT)

Toyota Corolla Altis 1.8E (CVT)

Toyota Corolla Altis 1.8E (CVT) Kích thước (D x R x C): 4620 x 1775 x 1460 mm Chiều dài cơ sở: 2700 mm Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau): 1520/1520 mm Khoảng sáng gầm xe: 130 mm Loại động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS Dung tích công tác: 1798 Công suất tối đa: 103(138)/6400 kW (Mã lực) @ vòng/phút Hộp số: Số tự động vô cấp

707,000,000 VND 524 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Corolla Altis 1.8G (CVT)

Toyota Corolla Altis 1.8G (CVT)

Toyota Corolla Altis 1.8G (CVT) Kích thước (D x R x C): 4620 x 1775 x 1460 mm Chiều dài cơ sở: 2700 mm Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau): 1520/1520 mm Khoảng sáng gầm xe: 130 mm Loại động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS Dung tích công tác: 1798 Công suất tối đa: 103(138)/6400 kW (Mã lực) @ vòng/phút Hộp số: Số tự động vô cấp

753,000,000 VND 600 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Corolla Altis 2.0V

Toyota Corolla Altis 2.0V

Toyota Corolla Altis 2.0V Kích thước (D x R x C): 4620 x 1775 x 1460 mm Chiều dài cơ sở: 2700 mm Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau): 1520/1520 mm Khoảng sáng gầm xe: 130 mm Loại động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS Dung tích công tác: 2393 Công suất tối đa: 107(143)/6200 kW (Mã lực) @ vòng/phút Hộp số: Số tự động vô cấp

864,000,000 VND 250 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Corolla Altis 2.0V Sport

Toyota Corolla Altis 2.0V Sport

Toyota Corolla Altis 2.0V Sport Kích thước (D x R x C): 4620 x 1775 x 1460 mm Chiều dài cơ sở: 2700 mm Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau): 1520/1520 mm Khoảng sáng gầm xe: 130 mm Loại động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS Dung tích công tác: 2393 Công suất tối đa: 107(143)/6200 kW (Mã lực) @ vòng/phút Hộp số: Số tự động vô cấp

905,000,000 VND 329 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG

Hổ trợ trực tuyến

Phụ trách kinh doanh

Phụ trách kinh doanh - 0125.482.3333

Mua xe trả góp

Mua xe trả góp - 0125.482.3333

Fanpage Facebook

Liên kết website

Thống kê

  • Đang online 55
  • Hôm nay 93
  • Hôm qua 243
  • Trong tuần 674
  • Trong tháng 4,228
  • Tổng cộng 64,644

Top

   (0)   NHẬN BÁO GIÁ

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Để nhận được "BÁO GIÁ ĐẶC BIỆT" và các "CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI", Quý khách vui lòng điền form báo giá dưới đây: