Sản phẩm

mỗi trang
Toyota Vios 1.5E (CVT)

Toyota Vios 1.5E (CVT)

- 05 chỗ ngồi, ghế da, nội thất đen - Động cơ xăng 1497cc; VVT-i - DxRxc(mm): 4410 x 1700 x 1475

525,000,000 VND 834 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Fortuner 2.4G 4x2 bản 2017 New

Toyota Fortuner 2.4G 4x2 bản 2017

Kích thước (D x R x C): 4795 x 1855 x 1835 (mm) Chiều dài cơ sở: 2745 (mm) Động cơ: 2GD-FTV ,4 xy lanh, thẳng hàng, Common rail Dung tích: 2393 (cc) Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút): 110/(148)/3400 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 400/1600-2000

981,000,000 VND 882 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Fortuner 2.7V 4x2 bản 2017 New

Toyota Fortuner 2.7V 4x2 bản 2017

Kích thước (D x R x C): 4795 x 1855 x 1835 (mm) Chiều dài cơ sở: 2745 (mm) Động cơ: 2TR-FE, 4 xy lanh, thẳng hàng, Dual VVT-i Dung tích: 2694 (cc) Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút): 122(164)/5200 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 245/4000

1,149,000,000 VND 679 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Fortuner 2.7V 4x4 bản 2017 New

Toyota Fortuner 2.7V 4x4 bản 2017

Kích thước (D x R x C): 4795 x 1855 x 1835 (mm) Chiều dài cơ sở: 2745 (mm) Động cơ: 2TR-FE, 4 xy lanh, thẳng hàng, Dual VVT-i Dung tích: 2694 (cc) Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút): 122(164)/5200 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút): 245/4000

1,308,000,000 VND 651 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Innova 2.0E đời 2017

Toyota Innova 2.0E đời 2017

Toyota Innova 2.0E trang bị hộp số tự động 6 cấp, công suất tối đa 102 / 5600, Mô men xoắn tối đa183 / 4000, dung tích nhiên liệu 55 lít

743,000,000 VND 791 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Innova 2.0V đời 2017

Toyota Innova 2.0V đời 2017

Toyota Innova 2.0V trang bị hộp số tự động 6 cấp, công suất tối đa 102 / 5600, Mô men xoắn tối đa183 / 4000, dung tích nhiên liệu 55 lít

945,000,000 VND 589 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Innova 2.0G đời 2017

Toyota Innova 2.0G đời 2017

Toyota Innova 2.0G trang bị hộp số tự động 6 cấp, công suất tối đa 102 / 5600, Mô men xoắn tối đa183 / 4000, dung tích nhiên liệu 55 lít

817,000,000 VND 591 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Yaris 1.5 E

Toyota Yaris 1.5 E

5 cửa, 5 chỗ ngồi, ghế nỉ cao cấp Số tự động 6 cấp Động cơ xăng dung tích 1.299 cc

592,000,000 VND 1,119 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Yaris 1.5 G

Toyota Yaris 1.5 G

5 cửa, 5 chỗ ngồi, ghế nỉ cao cấp Số tự động 6 cấp Động cơ xăng dung tích 1.299 cc

642,000,000 VND 1,220 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Vios 2017 - 1.5 E- Số sàn New

Toyota Vios 2017 - 1.5 E- Số sàn

- 05 chỗ ngồi, ghế da, nội thất đen - Động cơ xăng 1497cc; VVT-i - DxRxc(mm): 4410 x 1700 x 1475

503,000,000 VND 3,746 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Vios 1.5G

Toyota Vios 1.5G

- 05 chỗ ngồi, ghế da, nội thất đen - Động cơ xăng 1497cc; VVT-i - DxRxc(mm): 4410 x 1700 x 1475

555,000,000 VND 4,105 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Camry 2.5G

Toyota Camry 2.5G

- 05 chỗ ngồi - Động cơ xăng 2.5; I4; Dual VVT-i - DxRxC (mm): 4825 x 1825 x 1470

1,161,000,000 VND 1,178 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Camry 2.0E

Toyota Camry 2.0E

- 05 chỗ ngồi - Động cơ xăng 2.0; I4; Dual VVT-i - DxRxC (mm): 4825 x 1825 x 1470

997,000,000 VND 1,864 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Camry 2.5Q New

Toyota Camry 2.5Q

- 05 chỗ ngồi - Động cơ xăng 2.5; I4; Dual VVT-i - DxRxC (mm): 4825 x 1825 x 1470

1,302,000,000 VND 1,243 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Land Cruiser Prado New

Toyota Land Cruiser Prado

- 07 chỗ ngồi, nhập khẩu từ Nhật Bản Động cơ xăng 2694cc; VVT-i - DxRxC (mm): 4780 x 1885 x 1845 - Định vị LED, Hệ thống cân bằng góc chiếu tự động, đèn sương mù trước & sau - Hệ thông âm thanh DVD, 9 loa, MP4/WMA,AM/FM, kết nối AUX/USB - Đèn báo âm thanh khản cấp

2,167,000,000 VND 932 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Land Cruiser New

Toyota Land Cruiser

- 08 chỗ ngồi - Động cơ xăng 4608cc, Dual VVT-i - DxRxC (mm): 4950 x 1970 x 1905 - Ghế da, mâm đúc - Số tự động 6 cấp - Nhập khẩu từ Nhật Bản

3,650,000,000 VND 813 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Hilux 2.5E 4x2 MT (Nhập Khẩu Thái Lan) New

Toyota Hilux 2.5E 4x2 MT (Nhập Khẩu Thái Lan)

- 05 chỗ ngồi, 6 số sàn - Động cơ dầu 2494cc; - Kích thước DxRxC (mm): 5330 x 1855 x 1815 - Nhập khẩu từ: Thái Lan

673,000,000 VND 977 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Hilux 3.0G 4x4 MT (Nhập Khẩu Thái Lan) New

Toyota Hilux 3.0G 4x4 MT (Nhập Khẩu Thái Lan)

- 05 chỗ ngồi, 6 số sàn - Động cơ dầu 2982cc 4x4; - Kích thước DxRxC (mm): 5330 x 1855 x 1815 - Nhập khẩu từ: Thái Lan

806,000,000 VND 841 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Hilux 3.0G 4x4 AT (Nhập Khẩu Thái Lan) New

Toyota Hilux 3.0G 4x4 AT (Nhập Khẩu Thái Lan)

- 05 chỗ ngồi, 5 số tự động - Động cơ dầu 2982cc 4x4; - Kích thước DxRxC (mm): 5330 x 1855 x 1815 - Nhập khẩu từ: Thái Lan

870,000,000 VND 732 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota  Hiace 2.5 động cơ xăng

Toyota Hiace 2.5 động cơ xăng

- 16 chỗ ngồi - Động cơ xăng 2694cc, DOHC với VVT-i - Kích thước DxRxC (mm): 5380 x 1880 x 2285 - Nhập khẩu từ Nhật Bản.

1,101,000,000 VND 566 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota  Hiace 2.5 động cơ dầu

Toyota Hiace 2.5 động cơ dầu

- 16 chỗ ngồi - Động cơ dầu 2944cc, DOHC, phun dầu điện tử, nén khí nạp - Kích thước DxRxC (mm): 5380 x 1880 x 2285 - Nhập khẩu từ Nhật Bản

1,210,000,000 VND 625 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Corolla Altis 1.8E (MT)

Toyota Corolla Altis 1.8E (MT)

Toyota Corolla Altis 1.8E (MT) Kích thước (D x R x C): 4620 x 1775 x 1460 mm Chiều dài cơ sở: 2700 mm Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau): 1520/1520 mm Khoảng sáng gầm xe: 130 mm Loại động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS Dung tích công tác: 1798 Công suất tối đa: 103(138)/6400 kW (Mã lực) @ vòng/phút Hộp số: Số tay 6 cấp

678,000,000 VND 334 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Corolla Altis 1.8E (CVT)

Toyota Corolla Altis 1.8E (CVT)

Toyota Corolla Altis 1.8E (CVT) Kích thước (D x R x C): 4620 x 1775 x 1460 mm Chiều dài cơ sở: 2700 mm Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau): 1520/1520 mm Khoảng sáng gầm xe: 130 mm Loại động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS Dung tích công tác: 1798 Công suất tối đa: 103(138)/6400 kW (Mã lực) @ vòng/phút Hộp số: Số tự động vô cấp

707,000,000 VND 347 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Corolla Altis 1.8G (CVT)

Toyota Corolla Altis 1.8G (CVT)

Toyota Corolla Altis 1.8G (CVT) Kích thước (D x R x C): 4620 x 1775 x 1460 mm Chiều dài cơ sở: 2700 mm Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau): 1520/1520 mm Khoảng sáng gầm xe: 130 mm Loại động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS Dung tích công tác: 1798 Công suất tối đa: 103(138)/6400 kW (Mã lực) @ vòng/phút Hộp số: Số tự động vô cấp

753,000,000 VND 396 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Corolla Altis 2.0V

Toyota Corolla Altis 2.0V

Toyota Corolla Altis 2.0V Kích thước (D x R x C): 4620 x 1775 x 1460 mm Chiều dài cơ sở: 2700 mm Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau): 1520/1520 mm Khoảng sáng gầm xe: 130 mm Loại động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS Dung tích công tác: 2393 Công suất tối đa: 107(143)/6200 kW (Mã lực) @ vòng/phút Hộp số: Số tự động vô cấp

864,000,000 VND 149 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Toyota Corolla Altis 2.0V Sport

Toyota Corolla Altis 2.0V Sport

Toyota Corolla Altis 2.0V Sport Kích thước (D x R x C): 4620 x 1775 x 1460 mm Chiều dài cơ sở: 2700 mm Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau): 1520/1520 mm Khoảng sáng gầm xe: 130 mm Loại động cơ: 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS Dung tích công tác: 2393 Công suất tối đa: 107(143)/6200 kW (Mã lực) @ vòng/phút Hộp số: Số tự động vô cấp

905,000,000 VND 201 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG

Hổ trợ trực tuyến

Phụ trách kinh doanh

Phụ trách kinh doanh - 0125.482.3333

Mua xe trả góp

Mua xe trả góp - 0125.482.3333

Dòng xe bán chạy

Fanpage Facebook

Liên kết website

Thống kê

  • Đang online 5
  • Hôm nay 40
  • Hôm qua 150
  • Trong tuần 573
  • Trong tháng 1,746
  • Tổng cộng 51,550

Top

   (0)   NHẬN BÁO GIÁ

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Để nhận được "BÁO GIÁ ĐẶC BIỆT" và các "CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI", Quý khách vui lòng điền form báo giá dưới đây: